tê tê

  1. (zool.) pangolin
    • bộ tê tê
      pholidotes.;xem tể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tê tê"

tê tê
Một con tê tê cuộn tròn mình lại dưới gốc cây.